筑紫野市 人口統計(公称町・大字等別)(福岡都市圏共通フォーマット)

筑紫野市の住民基本台帳に基づく人口及び世帯数を,男女及び年齢別に区分し、公称町別に集計したものです。

Dữ liệu và nguồn

Thông tin khác

Miền Giá trị
Tác giả 企画政策部企画政策課
Người bảo dưỡng 企画政策部企画政策課
Last Updated tháng 1 6, 2026, 03:05 (UTC)
Được tạo ra tháng 8 30, 2023, 23:44 (UTC)
copyright
frequency
harvest_object_id 6a25ef45-43cf-4f47-bf31-4eddc1fc560e
harvest_source_id c460b5d3-870b-43ec-a1cf-b249d4c9f94b
harvest_source_title 筑紫野市
language Japanese
spatial