筑紫野市 人口統計(公称町別)(令和3年10月31日現在)
Dataset description:
筑紫野市の住民基本台帳に基づく人口及び世帯数を,男女及び年齢別に区分し、公称町別に集計したものです。
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 1 tháng 11, 2021 |
| Metadata last updated | 6 tháng 1, 2026 |
| Được tạo ra | 1 tháng 11, 2021 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | Creative Commons Attribution |
| Comments | 0 |
| Downloads | 8 |
| Issue resolutions | 0 |
| Number of likes | 0 |
| Rating | 0 |
| Utilizations | 0 |
| Datastore active | True |
| Has views | False |
| Id | bbf71dec-4e3b-4cf9-8de1-c6269af95c19 |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | 3097acad-12df-4830-be7d-291076c3b718 |
| Position | 50 |
| Size | 87,3 KiB |
| State | active |
| いいね数 | 0 |
| コメント数 | 0 |
| ダウンロード数 | 8 |
| 利活用数 | 0 |
| 評価 | 0 |
| 課題解決数 | 0 |