筑紫野市 人口統計(公称町別)(令和7年4月30日現在)
Dataset description:
筑紫野市の住民基本台帳に基づく人口及び世帯数を,男女及び年齢別に区分し、公称町別に集計したものです。
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Data Dictionary
| Column | Type | Label | Mô tả |
|---|
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 1 tháng 5, 2025 |
| Metadata last updated | 3 tháng 12, 2025 |
| Được tạo ra | 1 tháng 5, 2025 |
| Định dạng | CSV |
| Giấy phép | Creative Commons Attribution |
| Comments | 0 |
| Downloads | 5 |
| Issue resolutions | 0 |
| Number of likes | 0 |
| Rating | 0 |
| Utilizations | 0 |
| Datastore active | True |
| Has views | False |
| Id | 70459324-e259-47a6-8f20-fd261b554fbf |
| Mimetype | text/csv |
| Package id | 3097acad-12df-4830-be7d-291076c3b718 |
| Position | 7 |
| Size | 86,7 KiB |
| State | active |
| いいね数 | 0 |
| コメント数 | 0 |
| ダウンロード数 | 5 |
| 利活用数 | 0 |
| 評価 | 0 |
| 課題解決数 | 0 |