その他
Dữ liệu và nguồn
-
塗分け用ポリゴンデータGeoJSON
塗分け用ポリゴンデータです。
-
街区別人口データXLSX
平成27年国勢調査(小地域)_男女別人口総数及ひ世帯総数です。
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Tác giả | DX推進課 |
| Người bảo dưỡng | DX推進課 |
| Last Updated | tháng 8 31, 2023, 00:25 (UTC) |
| Được tạo ra | tháng 8 31, 2023, 00:25 (UTC) |
| copyright | |
| frequency | |
| harvest_object_id | 533b0b7d-9342-4240-9ed1-16c9eecc5f12 |
| harvest_source_id | 82c3a630-6391-4801-b269-e8bfea080ca0 |
| harvest_source_title | 南城市 |
| language | Japanese |
| spatial |