オープンデータマップ用データセット
Dữ liệu và nguồn
-
塗分け用ポリゴンデータGeoJSON
塗分け用ポリゴンデータです。
-
街区別人口データXLSX
平成27年国勢調査(小地域)_男女別人口総数及ひ世帯総数です。
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Last Updated | tháng 8 31, 2023, 00:25 (UTC) |
| Được tạo ra | tháng 8 31, 2023, 00:25 (UTC) |
| harvest_object_id | b2a559f7-b635-4035-920e-8a24082d8d64 |
| harvest_source_id | 76d3b0f6-5eb2-437b-80a5-69e6ec147495 |
| harvest_source_title | 宮古島市 |