オープンデータマップ用データセット
Dữ liệu và nguồn
-
塗分け用ポリゴンデータGeoJSON
塗分け用ポリゴンデータです。
-
街区別人口データXLSX
平成27年国勢調査(小地域)_男女別人口総数及ひ世帯総数です。
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Last Updated | tháng 8 31, 2023, 00:32 (UTC) |
| Được tạo ra | tháng 8 31, 2023, 00:32 (UTC) |
| harvest_object_id | e7cc6e8d-6954-478f-bc81-0c46a2e81122 |
| harvest_source_id | 75687234-e393-4c3b-b6cb-fc7058e4d458 |
| harvest_source_title | 津久見市 |