オープンデータマップ用データセット
Dữ liệu và nguồn
-
塗分け用ポリゴンデータGeoJSON
塗分け用ポリゴンデータです。
-
街区別人口データXLSX
平成27年国勢調査(小地域)_男女別人口総数及ひ世帯総数です。
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Last Updated | tháng 1 16, 2024, 03:00 (UTC) |
| Được tạo ra | tháng 1 16, 2024, 03:00 (UTC) |
| harvest_object_id | 883b0b69-814a-4831-b91a-a373353b35a6 |
| harvest_source_id | ffa3ee12-5437-4eea-bfca-57d8a982a51c |
| harvest_source_title | 津奈木町 |