投票区別選挙人名簿登録者数(うきは市)
Dữ liệu và nguồn
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Tác giả | 総務課総務法制係 |
| Người bảo dưỡng | 総務課総務法制係 |
| Last Updated | tháng 8 30, 2023, 23:44 (UTC) |
| Được tạo ra | tháng 8 30, 2023, 23:44 (UTC) |
| copyright | |
| frequency | |
| harvest_object_id | 331b93e3-22c8-4b71-b3f9-aae98d03f4e0 |
| harvest_source_id | 7fde1eb1-b334-401d-a795-60fc51933e05 |
| harvest_source_title | うきは市 |
| language | Japanese |
| spatial |