Dữ liệu Nhóm 砂防指定地・地すべり防止区域・急傾斜地崩壊危険区域 市町村別指定箇所数および面積 各年3月31日現在 面積の単位:ha Dữ liệu và nguồn 2013年分XLS 2013年分 Tìm hiểu Thông tin thêm Đến nguồn 2014年分XLS 2014年分 Tìm hiểu Thông tin thêm Đến nguồn 統計 Thông tin khác Miền Giá trị Tác giả 岐阜県 県土整備部 砂防課 Last Updated tháng 9 9, 2023, 15:45 (UTC) Được tạo ra tháng 9 9, 2023, 15:45 (UTC)