老人クラブ数、会員数(1984~2012分)

厚生労働省「福祉行政報告例」 1998年までは暦年数値。2000年からは年度数値。

Dữ liệu và nguồn

Thông tin khác

Miền Giá trị
Tác giả 岐阜県 健康福祉部 高齢福祉課
Last Updated tháng 9 9, 2023, 15:35 (UTC)
Được tạo ra tháng 9 9, 2023, 15:35 (UTC)