03_農業及び水産業.xlsx
A.農林業 1.農業経営体数及び農業就業人口 2.経営耕地面積規模別農業経営体数 3.自営農業従事日数別農業従事者数(自営農業に従事した世帯員数) 4.種類別経営耕地面積 5.農産物種類別収穫経営体数及び収穫面積① 6.家畜飼養経営体数及び頭羽数 7.農産物販売金額別経営体数 8.耕地面積の推移 9.農地転用状況
B.水産業 1.漁業経営体数 2.漁船保有隻数 3.漁獲量及び漁獲高
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 24 tháng 9, 2024 |
| Metadata last updated | 24 tháng 9, 2024 |
| Được tạo ra | 24 tháng 9, 2024 |
| Định dạng | XLSX |
| Giấy phép | cc-by-40-intl |
| Datastore active | False |
| Has views | False |
| Id | 81fd789c-e9f0-4f3c-910c-2382602fe333 |
| Mimetype | application/vnd.openxmlformats-officedocument.spreadsheetml.sheet |
| Package id | 245e618f-fd95-4e57-8cfe-4eab82fdf194 |
| Position | 2 |
| Size | 66,4 KiB |
| State | active |