第3表 男女・年齢別 平均座高の推移(昭和23年度~平成27年度)
Không có chế độ xem đối với dữ liệu này
Thông tin khác
| Miền | Giá trị |
|---|---|
| Data last updated | 28 tháng 1, 2019 |
| Metadata last updated | 9 tháng 9, 2023 |
| Được tạo ra | 21 tháng 1, 2019 |
| Định dạng | XLSX |
| Giấy phép | cc-by-21-jp |
| Datastore active | False |
| Has views | False |
| Id | b2012dfb-2e83-414f-be75-5f8917d16be2 |
| Package id | cae9679b-b65f-4a60-b4f0-da469c94e76b |
| Position | 2 |
| State | active |